Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spud cocky
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người trồng khoai tây
danh từ
A potato farmer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spud cocky
Dạng gốc
(base form)
spud cock
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người trồng khoai tây
1
Người trồng khoai tây
1
Người trồng khoai tây