spryte
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cách viết cổ xưa hoặc giả cổ của tinh thầndanh từArchaic or pseudo-archaic spelling of spirit.
- Phương tiện địa hình di chuyển trên đường ray, được sử dụng trong các chuyến đi lội nước và địa cựcdanh từAn off-road vehicle moving on tracks, which is used in amphibious and polar travel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spryteDạng gốc (base form)
- sprytesSố nhiều (plural)