Dịch

spryte

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cách viết cổ xưa hoặc giả cổ của tinh thầndanh từArchaic or pseudo-archaic spelling of spirit.
  2. Phương tiện địa hình di chuyển trên đường ray, được sử dụng trong các chuyến đi lội nước và địa cựcdanh từAn off-road vehicle moving on tracks, which is used in amphibious and polar travel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spryteDạng gốc (base form)
  2. sprytesSố nhiều (plural)

AI