sprouted
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đã nảy mầm, mọc mầmtính từkhông so sánh (not comparable)Having sprouts.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sprouted breaddanh từ | danh từ | Dạng bánh mì làm từ ngũ cốc nguyên hạt đã được phép nảy mầm, tức là nảy mầm. Nó thường được ăn sống hoặc đun nóng nhẹ bởi những người ủng hộ thực phẩm sống |
| sprouted coconutdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với coconut heart |
Họ từ (word family)
cùng gốc sproutedVí dụ
- .Cây thường xuân đã đâm một nhánh mới.
- .Hành tây đã nảy mầm rồi.
- .Ivan mọc cánh và bay đi.