Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sprited
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đã được tạo thành hình ảnh hoặc hoạt hình đồ họa máy tính, được vẽ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That has been made into a computer graphics image or animation, drawn
AI
1
được vẽ
1
được vẽ
1
được vẽ