sprints
B1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Số nhiều của tubularsdanh từSynonym of tubulars.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sprints classificationdanh từ | danh từ | Cuộc thi được tổ chức như một phần của cuộc đua xe đạp, trong đó các tay đua được thưởng điểm nếu nằm trong số ít người đầu tiên vượt qua một số điểm chạy nước rút được chọn trước trên đường đua. Người dẫn đầu (hoặc người chiến thắng) trong cuộc thi mặc áo chạy nước rút đặc biệt |