Dịch

sprints

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Số nhiều của tubularsdanh từSynonym of tubulars.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

sprints classificationdanh từCuộc thi được tổ chức như một phần của cuộc đua xe đạp, trong đó các tay đua được thưởng điểm nếu nằm trong số ít người đầu tiên vượt qua một số điểm chạy nước rút được chọn trước trên đường đua. Người dẫn đầu (hoặc người chiến thắng) trong cuộc thi mặc áo chạy nước rút đặc biệt

AI