Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
springscape
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phong cảnh mùa xuân
danh từ
A vernal landscape.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
springscape
Dạng gốc
(base form)
springscape
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phong cảnh mùa xuân
1
Phong cảnh mùa xuân
1
Phong cảnh mùa xuân