Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
spring to someone's feet
Nghĩa chính
1
Đứng bật dậy
Ví dụ
People
spring
to
their
feet
when
the
speaker
finishes
.
Mọi người đứng bật dậy khi người nói kết thúc.
Xuất hiện ở từ khác
spring
kết hợp
đứng bật dậy
AI
1
Đứng bật dậy
1
Đứng bật dậy
1
Đứng bật dậy