Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spox
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Viết tắt của spokesperson
danh từ
Abbreviation of spokesperson (primarily used in headlines).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spox
Dạng gốc
(base form)
spox
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của spokesperson
1
Viết tắt của spokesperson
1
Viết tắt của spokesperson