Dịch

spot-tailed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của các loài chim và động vật có vú, có các dấu hoặc đốm riêng biệt hoặc đáng chú ý trên đuôitính từkhông so sánh (not comparable)Of birds and mammals, having distinct or remarkable marks or spots on the tail.

AI