spot-tailed
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của các loài chim và động vật có vú, có các dấu hoặc đốm riêng biệt hoặc đáng chú ý trên đuôitính từkhông so sánh (not comparable)Of birds and mammals, having distinct or remarkable marks or spots on the tail.