Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sporule
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bào tử, bào tử nhỏ
danh từ
A small spore
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sporule
Dạng gốc
(base form)
sporule
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
spore
+
-ule
mượn từ tiếng Pháp
sporule
mượn từ tiếng Latinh
sporula
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sporule
sporul
ation
Sự hình thành bào tử
danh từ
sporul
iferous
Sản xuất bào tử
tính từ
sporul
oid
Giống như bào tử
tính từ
sporul
ate
Sản xuất bào tử
động từ, tính từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Bào tử
1
Bào tử
1
Bào tử