spooning
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc múc bằng thìadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of picking something up with a spoon.
- Tư thế nằm ôm từ phía saudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of lying on their sides, nestled front-to-back on a bed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spooningDạng gốc (base form)
- spooningsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Frederick luân phiên giữa những ngụm cà phê và những thìa quả mâm xôi.
- .Anh thích nằm ôm em từ phía sau vào những đêm lạnh.
- , , , .Tôi muốn lấy thêm một phần nữa, nhưng người tiếp theo trong hàng, rõ ràng là một kẻ tham ăn, đã chộp lấy cái kẹp và múc polenta vào đĩa với sự hăng hái của một chú chó con đang phê thuốc.