Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spooneristic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hình thức chủ nghĩa thìa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the form of a spoonerism.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
spooneristic
spooneristic
ally
Theo cách thìa
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
Spooner
+
-istic
AI
1
Có hình thức chủ nghĩa thìa
1
Có hình thức chủ nghĩa thìa
1
Có hình thức chủ nghĩa thìa