Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spondylotherapeutics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cách chữa đốt sống
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of spondylotherapy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
spondylotherapy
AI
1
Cách chữa đốt sống
1
Cách chữa đốt sống
1
Cách chữa đốt sống