Dịch

spondylitis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viêm đốt sốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inflammation of the spine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. spondylitisDạng gốc (base form)
  2. spondylitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. spondylites (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

ankylosing spondylitisdanh từBệnh viêm khớp đặc biệt thường ảnh hưởng đến các khớp giữa đốt sống và khớp cùng chậu

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhspondylus“vertebra”

AI