spondylitis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viêm đốt sốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inflammation of the spine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- spondylitisDạng gốc (base form)
- spondylitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- spondylites (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ankylosing spondylitisdanh từ | danh từ | Bệnh viêm khớp đặc biệt thường ảnh hưởng đến các khớp giữa đốt sống và khớp cùng chậu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc spondylitisNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhspondylus“vertebra”