Dịch

spondylarthrosis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với spondyloarthropathydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of spondyloarthropathy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. spondylarthrosisDạng gốc (base form)
  2. spondylarthroses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI