spondylarthrosis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với spondyloarthropathydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of spondyloarthropathy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- spondylarthrosisDạng gốc (base form)
- spondylarthroses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa