Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spondaical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bộ thơ gồm hai âm tiết dài hay có trọng âm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having or relating to spondees.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
spondaical
spondaical
ly
Một cách tự phát
trạng từ
AI
1
Bộ thơ gồm hai âm tiết dài hay có trọng âm
1
Bộ thơ gồm hai âm tiết dài hay có trọng âm
1
Bộ thơ gồm hai âm tiết dài hay có trọng âm