Dịch

spoligotyping

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật để xác định và phân tích tính đa hình ở một số loại đơn vị lặp lại trong DNAdanh từkhông đếm được (uncountable)A technique for the identification and analysis of polymorphism in certain types of repeat units in DNA.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI