Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spokewise
tính từ
(adjective)
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xuyên tâm, giống như nan hoa của bánh xe
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Radial, like the spokes of a wheel.
2
Xòe ra, tỏa tròn ra (như nan hoa)
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a spokewise fashion.
Nguồn gốc
(etymology)
spoke
+
-wise
AI
1
Xuyên tâm
2
Xòe ra
1
Xuyên tâm
2
Xòe ra
1
Xuyên tâm
2
Xòe ra