Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spoffish
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Lăng xăng, nhắng nhít
tính từ
earnest and active in matters of no importance; bustling
AI
1
Lăng xăng
1
Lăng xăng
1
Lăng xăng