Dịch

split-time

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày được tính trước nửa giờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A daylight saving time which is based on an advance of one half of an hour.
  2. Lượng thời gian cần thiết để một người đi xe đạp hoàn thành một quãng đường cố địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount of time required for a cyclist to complete a fixed distance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. split-timeDạng gốc (base form)
  2. split-timesSố nhiều (plural)

AI