Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
splenical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lách; liên quan đến lá lách
tính từ
không so sánh
(not comparable)
splenic; relating to the spleen
Ví dụ
splenical
vein
splenical
medicine
AI
1
Lách
1
Lách
1
Lách