Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
splenalgia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh đau lách
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Pain in the region of the spleen.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
splenodynia
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
σπλήν
splḗn
“spleen”
AI
1
Bệnh đau lách
1
Bệnh đau lách
1
Bệnh đau lách