splatch
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Vết bẩn hoặc giật gândanh từA blot or splash.
- Đánh dấu bằng một vết bẩnđộng từTo mark with a splatch.
- Thao tác một cách thô bạo hoặc thô bạođộng từTo manipulate roughly or crudely.
- Di chuyển theo cách gây ra sự bắn tung tóe hoặc lan rộng của vật liệuđộng từTo move in a manner that causes splashing or spreading of material.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- splatchNguyên thể (infinitive)
- splatchesSố nhiều (plural)
- splatchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- splatchingPhân từ I (present participle)
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Họ từ (word family)
cùng gốc splatchVí dụ
- [] , […]
- " , , , ."
- , , .