splat map
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bản đồ kênh alpha được sử dụng trong quá trình phân táchdanh từThe alpha channel map used in the process of splatting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- splat mapDạng gốc (base form)
- splat mapsSố nhiều (plural)