Dịch

splat map

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bản đồ kênh alpha được sử dụng trong quá trình phân táchdanh từThe alpha channel map used in the process of splatting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. splat mapDạng gốc (base form)
  2. splat mapsSố nhiều (plural)

AI