Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
splanchno-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Nội tạng; ruột
tiền tố
viscera; intestine
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
splanchnic
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
σπλάγχνα
splánkhna
“viscera”
AI
1
Nội tạng
1
Nội tạng
1
Nội tạng