Dịch

splanchnicectomy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự bóc tách các dây thần kinh nội tạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The dissection of splanchnic nerves

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. splanchnicectomyDạng gốc (base form)
  2. splanchnicectomiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI