splanchnicectomy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự bóc tách các dây thần kinh nội tạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The dissection of splanchnic nerves
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- splanchnicectomyDạng gốc (base form)
- splanchnicectomiesSố nhiều (plural)