Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spitbraaied
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nấu chín bằng cách nướng trên xiên
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Cooked by roasting on a spit.
Nguồn gốc
(etymology)
spitbraai
+
-ed
AI
1
Nấu chín bằng cách nướng trên xiên
1
Nấu chín bằng cách nướng trên xiên
1
Nấu chín bằng cách nướng trên xiên