Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spitbox
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái ống nhổ
danh từ
A spittoon.
2
Chuồng trại nơi ngựa đua được kiểm tra ma túy
danh từ
A barn where racehorses are tested for drugs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spitbox
Dạng gốc
(base form)
spitbox
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
spit
+
box
AI
1
Cái ống nhổ
2
Chuồng trại nơi ngựa đua được kiểm tra ma túy
1
Cái ống nhổ
2
Chuồng trại nơi ngựa đua được kiểm tra ma túy
1
Cái ống nhổ
2
Chuồng trại nơi ngựa đua được kiểm tra ma túy