spit tacks
động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Phải cực kỳ tức giậnđộng từnội động từ (intransitive)To be extremely angry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- spit tacksNguyên thể (infinitive)
- spits tacksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- spat tacks (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- spitting tacksPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa