Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
spirocyst
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các động vật nguyên sinh thuộc chi Spirocystis
danh từ
Any protozoan of the genus Spirocystis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spirocyst
Dạng gốc
(base form)
spirocyst
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
For
instance
,
the
presence
of
spirocyst
is
characteristic
of
some
anthozoans
[ 22 ].
AI
1
Các động vật nguyên sinh thuộc chi Spirocystis
1
Các động vật nguyên sinh thuộc chi Spirocystis
1
Các động vật nguyên sinh thuộc chi Spirocystis