Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spirituousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự có chất rượu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being spirituous.
Nguồn gốc
(etymology)
spirituous
+
-ness
AI
1
Sự có chất rượu
1
Sự có chất rượu
1
Sự có chất rượu