Dịch

spirangle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình dạng giống như một hình tam giác với các đường hướng vào trong như hình xoắn ốcdanh từA shape like a triangle with lines working inwards like a spiral.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spirangleDạng gốc (base form)
  2. spiranglesSố nhiều (plural)

AI