spirangle
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình dạng giống như một hình tam giác với các đường hướng vào trong như hình xoắn ốcdanh từA shape like a triangle with lines working inwards like a spiral.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spirangleDạng gốc (base form)
- spiranglesSố nhiều (plural)