Dịch

spiral nebula

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một tinh vân hình xoắn ốcdanh từa spiral-shaped nebula

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. spiral nebulaDạng gốc (base form)
  2. spiral nebulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. spiral nebulasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một tinh vân trắng hình xoắn ốc
  1. Một tinh vân trắng hình xoắn ốc; chúng thường được xác định là các thiên hà xoắn ốc vào thế kỷ 20a spiral-shaped white nebula; these were generally determined to be spiral galaxies in the 20th century

AI