Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
spinstress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cô gái dệt vải
danh từ
A woman who spins.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spinstress
Dạng gốc
(base form)
spinstress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
spinster
+
-ess
Ví dụ
Let
meaner
Souls
by
Virtue
be
cajold
,
As
the
good
Grecian
Spinstress
was
of
old
AI
1
Cô gái dệt vải
1
Cô gái dệt vải
1
Cô gái dệt vải