Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spinothalamically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách spinothalamic
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a spinothalamic manner
Nguồn gốc
(etymology)
spino-
+
thalamically
AI
1
Theo cách spinothalamic
1
Theo cách spinothalamic
1
Theo cách spinothalamic