Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spinorial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một spinor
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a spinor.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
spinorial
super
spinorial
Liên quan đến một superspinor
tính từ
AI
1
Liên quan đến một spinor
1
Liên quan đến một spinor
1
Liên quan đến một spinor