Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spinnery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xưởng xe sợi, xưởng xe chỉ
danh từ
A mill or factory where spinning takes place.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spinnery
Dạng gốc
(base form)
spinner
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xưởng xe sợi
1
Xưởng xe sợi
1
Xưởng xe sợi