Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spinigrade
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Di chuyển bằng gai
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Moving by means of spines.
AI
1
Di chuyển bằng gai
1
Di chuyển bằng gai
1
Di chuyển bằng gai