Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
spinigerous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mang một cột sống hoặc gai; mang gai
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Bearing a spine or spines; thorn-bearing.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
spiniger
Ví dụ
spinigerous
setae
spinigerous
appendage
AI
1
Mang một cột sống hoặc gai
1
Mang một cột sống hoặc gai
1
Mang một cột sống hoặc gai