Dịch

spilth

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đổ tràn; vật liệu bị đổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Spillage; spilled material.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spilthDạng gốc (base form)
  2. spilthsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , / , / flagon's — / !
  • , .

AI