spile
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Cái vòi hoặc nút bịt dùng để bịt lỗ trên thùng hoặc thùngdanh từA spigot or plug used to stop the hole in a barrel or cask.
- Cái vòi được cắm vào cây phong (hoặc cây khác) để hút nhựa câydanh từA spout inserted in a maple (or other tree) to draw off sap.
- Một đống; một trụ hoặc dầmdanh từA pile; a post or girder.
- Cắm (một lỗ) bằng một cái cọcđộng từTo plug (a hole) with a spile.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 5
Mảnh vụn
- A splinter.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hạ Đức trung đạispile“splinter, peg”
- từ tiếng German nguyên thủy*spīlaz“splinter, peg”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*spey-“prickle, pointed stick”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , . , , .
- , , . , . […] , , .
- […] I’d .