Dịch

spile

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Cái vòi hoặc nút bịt dùng để bịt lỗ trên thùng hoặc thùngdanh từA spigot or plug used to stop the hole in a barrel or cask.
  2. Cái vòi được cắm vào cây phong (hoặc cây khác) để hút nhựa câydanh từA spout inserted in a maple (or other tree) to draw off sap.
  3. Một đống; một trụ hoặc dầmdanh từA pile; a post or girder.
  4. Cắm (một lỗ) bằng một cái cọcđộng từTo plug (a hole) with a spile.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spileNguyên thể (infinitive)
  2. spilesSố nhiều (plural)
  3. spiledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. spilingPhân từ I (present participle)

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 5
Mảnh vụn
  1. A splinter.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hạ Đức trung đạispile“splinter, peg”
  2. từ tiếng German nguyên thủy*spīlaz“splinter, peg”
  3. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*spey-“prickle, pointed stick”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , , . , , .
  • , , . , . […] , , .
  • […] I’d .

AI