spigot
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cái ghim hoặc chốt dùng để chặn lỗ thông hơi trong thùngdanh từA pin or peg used to stop the vent in a cask.
- Đầu cắm của vòi, vòi hoặc vòidanh từThe plug of a faucet, tap or cock.
- Vòi nước: vòi nước hoặc vòi nướcdanh từA water tap: a faucet or sillcock.
- Chặn bằng một cái vòiđộng từngoại động từ (transitive)To block with a spigot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spigotNguyên thể (infinitive)
- spigotsSố nhiều (plural)
- spigotedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- spigottedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- spigottingPhân từ I (present participle)
- spigotingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lick-spigotdanh từ | danh từ | Người pha chế rượu, một người pha rượu |
| spigot algorithmdanh từ | danh từ | Thuật toán để tính giá trị của một số siêu việt, tạo ra các chữ số của nó một cách tuần tự với độ chính xác ngày càng tăng |
| knight of the spigotdanh từ | danh từ | Vòi nước; một công chức; một người pha chế rượu |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Chèn (một cái vòi)
- ngoại động từ (transitive)To insert (a spigot).
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạispigot“wooden stopper”
- từ tiếng Latinhspīca
- từ tiếng Occitan cổespiga
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- , .
- , , . , .