Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
spiculiform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hình dạng của một gai
tính từ
Having the shape of a spicule.
Nguồn gốc
(etymology)
spicule
+
-iform
Ví dụ
spiculiform
organs
spiculiform
fungi
AI
1
Có hình dạng của một gai
1
Có hình dạng của một gai
1
Có hình dạng của một gai