Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sphinxed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được trang trí hoặc trang trí bằng nhân sư
tính từ
Adorned or decorated with sphinxes.
AI
1
Được trang trí hoặc trang trí bằng nhân sư
1
Được trang trí hoặc trang trí bằng nhân sư
1
Được trang trí hoặc trang trí bằng nhân sư