Dịch

sphenic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dạng nêmtính từShaped like a wedge.

Cụm từ (phrase)

sphenic numberdanh từMột số nguyên dương là tích của ba thừa số nguyên tố phân biệt

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổσφήνsphḗn“wedge”

AI