Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spermiducal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ống dẫn tinh; (thuộc) tinh quản
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the spermiduct or vas deferens.
AI
1
Ống dẫn tinh
1
Ống dẫn tinh
1
Ống dẫn tinh