Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spermatocide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất diệt tinh trùng
danh từ
spermicide
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spermatocide
Dạng gốc
(base form)
spermatocide
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
spermato
+
cide
AI
1
Chất diệt tinh trùng
1
Chất diệt tinh trùng
1
Chất diệt tinh trùng