speiss
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xỉ chì (hình thành khí nấu quặng chì)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mixed arsenide of iron (and cobalt, nickel, and copper) produced during the smelting of lead
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- speissDạng gốc (base form)
- speissesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcSpeise