Dịch

speiskobalt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với smaltitedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of smaltite.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcSpeiskobalt

AI