Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spectre bat
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với spectral bat
danh từ
Synonym of spectral bat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spectre bat
Dạng gốc
(base form)
spectre bat
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
spectral bat
AI
1
Đồng nghĩa với spectral bat
1
Đồng nghĩa với spectral bat
1
Đồng nghĩa với spectral bat